| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
STK-00001
| HNKORBCKNN,C.M | Từ điển bách khoa phổ thông toán học tập 1 | Giáo dục | H. | 2004 | 51 | 57000 |
| 2 |
STK-00002
| HNKORBCKNN,C.M | Từ điển bách khoa phổ thông toán học tập 2 | Giáo dục | H. | 2004 | 51 | 53300 |
| 3 |
STK-00003
| Ngô Thúc Lanh | Từ điển toán học thông dụng | Giáo dục | H. | 2000 | 51 | 68000 |
| 4 |
STK-00004
| Nguyễn Văn Đạm | Từ điển Tiếng Việt 1999-2000 | Văn hoá Thông tin | H. | 1999 | 4A | 110000 |
| 5 |
STK-00005
| Bùi Phụng | Từ điển Anh - Việt | Văn hoá Thông tin | H. | 2002 | 4A | 110000 |
| 6 |
STK-00006
| Quang Hùng | Từ điển Anh - Việt, Việt - Anh | Thống kê | H. | 2002 | 4A | 110000 |
| 7 |
STK-00007
| Lại Nguyên Ân | Từ điển Văn học Việt Nam | Giáo dục | H. | 1999 | 4V | 85000 |
| 8 |
STK-00008
| Nguyễn Ngọc San | Từ điển từ Việt Cổ | Từ điển Bách khoa | H. | 2003 | 4 | 28000 |
| 9 |
STK-00009
| Dương Kỳ Đức | Từ điển chính tả học sinh | Từ điển Bách khoa | H. | 2005 | 4V | 20000 |
| 10 |
STK-00010
| Dương Kỳ Đức | Từ điển trái nghĩa đồng nghĩa Tiếng Việt | Từ điển bách khoa | H. | 2005 | 4V | 22000 |
|